Từ vựng tiếng Trung
shào

Nghĩa tiếng Việt

khuyên gắng; tốt; cao

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劭 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 力 (lực, sức mạnh). Có thể là hình thanh với 力 biểu nghĩa (sức, khuyến khích) và phần còn lại biểu âm, nhưng chưa có phân tích xác nhận.

Hán-Việt: thiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiệu": dùng sức (力) thiệu dương người khác — 劭 là lời khuyến khích cao thượng, nâng đỡ đức hạnh người.

Gương Hán-Việt

thiệu trong 年高德劭 (niên cao đức thiệu — tuổi cao đức trọng), 劭农 (thiệu nông — khuyến khích nông nghiệp)

Mở khoá kiến thức

Biết 劭 mở ra cụm 年高德劭 — câu khen tặng người cao tuổi có đức hạnh trong văn chương lễ nghi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劭 seal 1
Tiểu triện
劭 liushutong 1劭 liushutong 2劭 liushutong 3劭 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 劭 mang nghĩa: (1) khuyến khích (to encourage — văn ngôn); (2) tốt, xuất sắc (good, eminent). Thành ngữ: 年高德劭 (niên cao đức thiệu — tuổi cao đức trọng). Tiểu triện và lục thư thông đều có hình ảnh. Chưa có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 年高德劭的长者,深受众人敬仰。Nián gāo dé shào de zhǎngzhě, shēn shòu zhòngrén jìngyǎng. thanh 2

    Bậc cao niên đức trọng được mọi người kính ngưỡng.

  • 古代帝王常劭农,鼓励耕种。Gǔdài dìwáng cháng shào nóng, gǔlì gēngzhòng. thanh 3

    Vua chúa thời xưa thường khuyến nông, cổ vũ cày cấy.

  • 此人品行劭美,堪为表率。Cǐ rén pǐnxíng shào měi, kān wéi biǎoshuài. thanh 3

    Người này phẩm hạnh cao đẹp, xứng làm gương mẫu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shào, cùng mang sắc thái kế thừa/kết nối

  • đồng âm shào, là họ người phổ biến hơn 劭

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.