Nghĩa tiếng Việt
nghìn, 1000
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仟 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Wiktionary ghi là dạng tài chính của 千 (nghìn), cấu trúc tương tự 佰 (trăm). Bộ 人 (nhân) kết hợp với âm 千 — người đứng đầu nghìn quân.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 仟 có bộ 人 (người) — người đứng đầu một nghìn quân lính; cũng là chữ 'nghìn' dùng trên séc ngân hàng để không bị sửa thành 干 hay 千.
Gương Hán-Việt
仟 thay thế cho 千 trong văn bản tài chính/pháp lý TQ
Mở khoá kiến thức
Biết 仟 giúp đọc séc ngân hàng TQ — 仟佰拾 (nghìn trăm mười) thay cho 千百十.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 仟 là: (1) chỉ huy 1000 lính thời cổ; (2) dạng tài chính của 千 (nghìn) dùng trong văn bản kế toán; (3) dạng cổ của 阡 (đường bờ ruộng). Bộ 人 (người) kết hợp với âm nghìn. Không có hình ảnh glyph cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 支票金额为壹仟元。
Số tiền trên séc là một nghìn đồng.
- 仟夫长统率千名士兵。
Thiên phu trưởng chỉ huy nghìn lính.
- 正式文件上常用仟代替千。
Trong văn bản chính thức thường dùng 仟 thay 千.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.