Nghĩa tiếng Việt
giảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
Âm Hán Việt
thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 釆
- Số nét
- 12 nét
释 là giản thể của 釋. Bản gốc 釋 = 釆 (phân biệt) + 睪 (biểu âm). Bản giản thể rút 睪 thành 尺. Chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ với nghĩa giải thích, cởi bỏ hoặc làm danh từ chỉ họ Thích của nhà Phật.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": dấu vết 釆 được phân tích từng thước 尺 — giảng giải tường tận, đó là 'thích' (giải thích).
Gương Hán-Việt
thích trong "giải thích" 解釋, "Thích Ca" 釋迦
Mở khoá kiến thức
Biết 释 mở khoá nhóm từ giải thích, buông thả: 解释, 释放, 注释, 阐释.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 釋 = 釆 + 睪 — 釆 (vết chân, phân biệt) cho nghĩa, 睪 cho âm shì. Nghĩa gốc 'phân biệt, làm rõ', mở rộng thành 'giải thích, thả ra, buông bỏ' và họ Thích (Phật giáo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请解释一下这句话。
Hãy giải thích câu này một chút.
- 他被无罪释放了。
Anh ấy được trả tự do vô tội.
- 课本里有注释。
Trong sách giáo khoa có chú thích.
- 这本书爱不释手。
Quyển sách hay đến mức không thể buông tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.