Nghĩa tiếng Việt
giảng cho rõ; buông ra, thả ra; bỏ, cởi ra; họ Thích trong nhà Phật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
释 là giản thể của 釋. Bản gốc 釋 = 釆 (phân biệt) + 睪 (biểu âm). Bản giản thể rút 睪 thành 尺. Chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thích": dấu vết 釆 được phân tích từng thước 尺 — giảng giải tường tận, đó là 'thích' (giải thích).
Gương Hán-Việt
thích trong "giải thích" 解釋, "Thích Ca" 釋迦
Mở khoá kiến thức
Biết 释 mở khoá nhóm từ giải thích, buông thả: 解释, 释放, 注释, 阐释.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 釋 = 釆 + 睪 — 釆 (vết chân, phân biệt) cho nghĩa, 睪 cho âm shì. Nghĩa gốc 'phân biệt, làm rõ', mở rộng thành 'giải thích, thả ra, buông bỏ' và họ Thích (Phật giáo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请解释一下这句话。
Hãy giải thích câu này một chút.
- 他被无罪释放了。
Anh ấy được trả tự do vô tội.
- 课本里有注释。
Trong sách giáo khoa có chú thích.
- 这本书爱不释手。
Quyển sách hay đến mức không thể buông tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.