Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kính sợ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惕 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, tâm trạng) + 易 (Dịch, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ tâm chỉ đây là cảm xúc/tâm lý, 易 cho âm tì.

Hán-Việt: thích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thích": lòng (忄) luôn thay đổi (易), không lơ là — trạng thái cảnh giác, cẩn thận không ngừng.

Gương Hán-Việt

"thích" trong "cảnh thích" (cảnh giác, đề phòng)

Mở khoá kiến thức

Biết 惕 (thích) mở khoá: 警惕 (cảnh thích — cảnh giác, đề phòng); 惕然 (thích nhiên — sợ hãi, cảnh giác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 惕 gồm 忄 (tâm, biểu nghĩa) + 易 (biểu âm). Nghĩa gốc là cẩn thận, lo lắng, cảnh giác — trạng thái tâm lý chú tâm phòng bị. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho glyph origin riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要时刻保持警惕。Wǒmen yào shíkè bǎochí jǐngtì. thanh 3

    Chúng ta phải luôn luôn cảnh giác.

  • 他对陌生人始终保持着警惕。Tā duì mòshēngrén shǐzhōng bǎochízhe jǐngtì. thanh 1

    Anh ấy luôn đề phòng với người lạ.

  • 这个警告让他心生惕然。Zhège jǐnggào ràng tā xīn shēng tìrán. thanh 4

    Lời cảnh báo này khiến anh ấy giật mình cảnh giác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄 và gần âm, 悌 là kính trên nhường dưới còn 惕 là cảnh giác

  • cùng Hán-Việt gần, 易 là dễ/thay đổi còn 惕 là cảnh giác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.