Nghĩa tiếng Việt
thương, xót; thân thích
Âm Hán Việt
thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 戈
- Số nét
- 11 nét
戚 là chữ hình thanh (psc): 戊 (vũ khí, biểu nghĩa) + 尗 (biểu âm). Nghĩa gốc 'một loại búa chiến', sau được mượn dùng cho nghĩa 'họ hàng, thân thích, buồn thương'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ người thân hoặc làm tính từ biểu thị sự lo lắng, buồn rầu trong văn cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thích": cây búa lễ (戊) thuộc dòng họ (尗) — đó là 'thích', họ hàng thân thích.
Gương Hán-Việt
'Thích' trong 'thân thích' (họ hàng), 'thích thuộc' (họ thân), 'bi thích' (buồn thương).
Mở khoá kiến thức
Biết 戚 mở khoá 亲戚 (thân thích, họ hàng), 悲戚 (bi thích, đau buồn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戚 là chữ hình thanh gồm 戊 (vũ khí, búa lưỡi cong — biểu nghĩa) + 尗 (biểu âm). Nghĩa gốc 'một loại búa chiến cổ, vũ khí lễ nghi'. Về sau được mượn dùng để biểu thị các nghĩa 'thân thuộc, họ hàng, đau buồn thương xót'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 过年的时候,亲戚都会来。
Khi Tết đến, họ hàng đều sẽ tới.
- 他是我的远房亲戚。
Anh ấy là họ hàng xa của tôi.
- 我们家亲戚很多。
Họ hàng nhà tôi rất nhiều.
- 我去亲戚家做客。
Tôi đến nhà họ hàng chơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.