Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây túc

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槭 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 戚 (Thích, biểu âm); chữ hình thanh — bộ Mộc chỉ loài cây, 戚 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thích" (cây phong): bộ Mộc (木) + Thích (戚, biểu âm) — cây 木 mang theo chiếc rìu 戚, lá phong sắc đỏ như lưỡi dao mùa thu.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 槭 giúp nhận ra từ 槭树 (cây phong) trong văn học và địa danh Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

槭 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 木 (mộc) chỉ loại cây, thành phần 戚 cho âm. Tiểu triện còn lưu lại dạng chữ này. 槭 chỉ cây phong (maple), nổi tiếng với lá đỏ mùa thu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天,槭树的叶子变红了。Qiūtiān, qī shù de yèzi biàn hóng le. thanh 1

    Mùa thu, lá cây phong chuyển đỏ.

  • 公园里种了很多槭树。Gōngyuán lǐ zhòng le hěn duō qī shù. thanh 1

    Trong công viên trồng nhiều cây phong.

  • 她喜欢画槭叶。Tā xǐhuān huà qī yè. thanh 1

    Cô ấy thích vẽ lá phong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mộc, cùng chỉ tên cây, dễ nhầm tự dạng

  • thành phần biểu âm bên trong, có thể nhầm toàn chữ với bộ phận

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.