Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thử, thử nghiệm; thi tài

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

試 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, kiểm tra qua lời) + 式 (Thức, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thí

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'thí': miệng hỏi (言) theo khuôn phép (式) — thi thố chính là thử qua lời quy chuẩn.

Gương Hán-Việt

'thí' trong 'thí nghiệm', 'thi thố', 'thí sinh', 'bài thử'

Mở khoá kiến thức

Biết 試 mở khoá: 試驗 (thí nghiệm), 試題 (đề thi), 試著 (thử làm), 考試 (kỳ thi), 嘗試 (thử).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

試 seal 1
Tiểu triện
試 liushutong 1試 liushutong 2試 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 試 là chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa hành động thử thách qua ngôn ngữ hoặc kiểm tra, còn 式 (thức) biểu âm. Nghĩa gốc là 'thử', 'kiểm tra', mở rộng sang 'thi cử'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我想試試這道菜。Wǒ xiǎng shìshi zhè dào cài. thanh 3

    Tôi muốn thử món ăn này.

  • 明天有考試。Míngtiān yǒu kǎoshì. thanh 2

    Ngày mai có kỳ thi.

  • 他試著說中文。Tā shìzhe shuō Zhōngwén. thanh 1

    Anh ấy thử nói tiếng Trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 試, dễ nhầm nếu chưa thuộc bộ 言

  • cùng âm Hán-Việt thí, nghĩa hoàn toàn khác (giết vua)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.