Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngăn kéo; hộc tủ; lồng chưng; cái vỉ; giát giường; giát ghế

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屉 là dạng giản thể của 屜. Cấu trúc: 尸 (thi) biểu nghĩa — bộ thể hiện vật có hình dáng dẹt, nằm ngang; 世 (thế) biểu âm. Chữ chỉ các vật phẳng dẹt có thể kéo ra kéo vào như ngăn kéo, khay, lồng chưng. Vì lsCodes không có trong nguồn, phân tích dựa vào cấu trúc thị giác.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thế": bộ 尸 (vật dẹt, không gian) + 世 biểu âm → ngăn kéo dẹt như một 'thế giới nhỏ' giấu sau mặt tủ. Chưa có nguồn học thuật.

Gương Hán-Việt

thế trong 抽屉 (chōu ti — ngăn kéo); ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 屉 (Thế) hầu như chỉ dùng trong 抽屉 (ngăn kéo) ở HSK 5.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屉 (dạng phồn thể 屜) có nguồn Wiktionary không cung cấp thông tin chi tiết về glyph origin ngoài mã {{Han etym}}. Cấu trúc: 尸 + 世. Bộ 尸 (thi) trong nhiều chữ như 居, 层, 展 chỉ không gian sinh hoạt hay vật dụng dẹt; 世 nhiều khả năng đóng vai biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận trực tiếp cho 屜.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把文件放在抽屉里。Qǐng bǎ wénjiàn fàng zài chōuti lǐ. thanh 3

    Vui lòng để tài liệu vào ngăn kéo.

  • 他从抽屉里拿出了一把钥匙。Tā cóng chōuti lǐ ná chū le yī bǎ yàoshi. thanh 1

    Anh ấy lấy ra một chìa khóa từ ngăn kéo.

  • 桌子上有三个抽屉。Zhuōzi shàng yǒu sān gè chōuti. thanh 1

    Cái bàn có ba ngăn kéo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'thế' và âm tì, nhưng 替 nghĩa là thay thế; có bộ 日 + 夫

  • cùng âm tī gần với tì; 梯 có bộ 木 (gỗ) nghĩa là cái thang

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.