Từ vựng tiếng Trung
tōu

Nghĩa tiếng Việt

quặng đồng thau; quặng đồng

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍮 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cấu trúc. Đây là chữ chỉ loại hợp kim, nhiều khả năng là hình thanh với 金 biểu nghĩa, nhưng thành phần biểu âm không xác định được từ nguồn hiện có. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thau

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thau": bộ 金 (kim loại) — chữ chuyên chỉ kim loại thau, hợp kim sáng bóng màu vàng.

Gương Hán-Việt

thau — dùng trong "đồng thau" (brass), vật liệu truyền thống làm đồ thờ

Mở khoá kiến thức

Biết 鍮 mở khoá nhóm chữ bộ 金 chỉ các loại kim loại và hợp kim đặc thù.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍮 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Nghĩa: đồng thau, một loại hợp kim đồng vàng. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph origin. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鍮器在古代用于祭祀。tōu qì zài gǔdài yòng yú jìsì. thanh 1

    Đồ đồng thau thời cổ được dùng trong tế lễ.

  • 鍮石色泽金黄,常用作装饰。tōu shí sèzé jīnhuáng, cháng yòng zuò zhuāngshì. thanh 1

    Đồng thau có màu vàng, thường dùng trang trí.

  • 古代工匠善于铸造鍮制品。gǔdài gōngjiàng shànyú zhùzào tōu zhìpǐn. thanh 3

    Thợ thủ công cổ đại giỏi đúc đồ bằng đồng thau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt âm thau, cùng bộ 金

  • cùng chỉ kim loại đồng, dễ nhầm trong ngữ cảnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.