Nghĩa tiếng Việt
cửa trên gác (tầng trên); tiếng chuông trống; thấp kém, hèn hạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阘 thuộc bộ 門 (môn: cửa) — chỉ loại cửa hoặc tính chất hèn kém. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ (đọc tà theo văn cổ).
Hán-Việt: tháp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tháp" (tà): cửa (門) nhỏ trên gác tháp — 阘 gợi lên cửa hẹp dẫn vào không gian tối tăm, hay được dùng ám chỉ người hèn kém.
Gương Hán-Việt
tháp — xuất hiện trong 闒茸 (tháp nhung: kẻ hèn kém, tiểu nhân vô dụng).
Mở khoá kiến thức
Biết 阘 giúp đọc thành ngữ 闒茸 (tháp nhung) dùng trong văn cổ để chê bai kẻ bất tài.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 門 (môn: cửa), chỉ cửa nhỏ ở tầng trên. Wiktionary ghi {{lb|zh|archaic}} small door located on an upper story. Cũng dùng trong cụm 闒茸 (tháp nhung: kẻ hèn kém, vô dụng). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代阘指楼上的小门。
Thời cổ đại, 阘 chỉ cửa nhỏ trên tầng lầu.
- 闒茸形容卑鄙之人,含阘字。
闒茸 dùng để mô tả kẻ hèn hạ, có chứa chữ 阘.
- 阘字如今多见于成语研究中。
Chữ 阘 ngày nay thường gặp trong nghiên cứu thành ngữ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.