Từ vựng tiếng Trung
shèng

Nghĩa tiếng Việt

còn, thừa ra; tặng thêm

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剩 = 乘 (Thừa, biểu âm) + 刂 (Đao, dao). Chữ hình thanh: cắt rồi mà vẫn dư — nghĩa 'còn lại, thừa ra'. Cùng âm Hán-Việt 'thặng/thừa' với chữ 乘.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shèng/còn lại, dư lại; còn thừa

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thặng': cắt (刂) rồi mà vẫn 'thừa' (乘) — đó là 'thặng', là còn lại.

Gương Hán-Việt

'Thặng' trong dư thặng, thặng dư. Cùng âm Hán-Việt 'thừa' với 乘.

Mở khoá kiến thức

Biết 剩 mở khóa 剩下 (thặng hạ / còn lại), 剩余 (thặng dư / dư thừa), 过剩 (quá thặng / dư thừa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

剩 bronze 1剩 bronze 2剩 bronze 3剩 bronze 4
Kim văn
剩 seal 1
Tiểu triện
剩 liushutong 1剩 liushutong 2剩 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 剩 là chữ hình thanh: 刀 (刂) biểu nghĩa, 乘 biểu âm. Nghĩa 'còn dư, thừa lại, sót lại'. 乘 cũng có nghĩa 'cộng thêm', góp vào ý 'thừa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饭还剩很多。fàn hái shèng hěn duō. thanh 4

    Cơm còn lại rất nhiều.

  • 我们只剩下十分钟了。wǒmen zhǐ shèngxià shí fēnzhōng le. thanh 3

    Chúng ta chỉ còn lại mười phút.

  • 把剩余的钱存起来。bǎ shèngyú de qián cún qǐlái. thanh 3

    Hãy gửi số tiền còn lại đi.

  • 市场上的产品过剩了。shìchǎng shàng de chǎnpǐn guòshèng le. thanh 4

    Sản phẩm trên thị trường bị dư thừa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乘 là biểu âm; 乘 là 'thừa' (đi xe), 剩 là 'thừa' (còn lại)

  • cùng âm 'shèng'; 胜 là 'thắng', 剩 là 'thừa'

  • cùng âm 'shèng'; 圣 là 'thánh', 剩 là 'thừa'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.