Từ vựng tiếng Trung
shèng剩
Nghĩa tiếng Việt
còn lại, dư lại; còn thừa
1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
剩
Bộ: 刂 (dao)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '剩' bao gồm bộ '刂' (dao) ở bên phải, thể hiện hành động cắt bỏ hoặc chia tách.
- Phần bên trái là chữ '乘' (thừa) có nghĩa là cưỡi hoặc thừa thãi, kết hợp với bộ '刂', gợi ý rằng vẫn còn lại phần thừa sau khi đã cắt bỏ.
→ Nghĩa tổng thể của chữ '剩' là còn lại hoặc dư thừa.
Từ ghép thông dụng
剩下
còn lại
剩余
dư thừa
剩饭
cơm thừa