Từ vựng tiếng Trung
shèn

Nghĩa tiếng Việt

quả dâu; trái dâu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椹 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 甚 (Thậm, biểu âm); chữ hình thanh. Có hai nghĩa: (1) quả dâu tằm chín (桑椹 — mulberry fruit); (2) thớt chặt/đe gỗ (dùng trong rèn và chặt thịt).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm" (quả dâu tằm / đe gỗ): 木 (cây) + 甚 (thậm, âm shèn) — cây dâu cho quả ngọt, hoặc khúc gỗ làm đế chặt thịt.

Gương Hán-Việt

桑椹 (tang thẩm) = quả dâu tằm

Mở khoá kiến thức

Biết 椹 nhận diện 桑椹 (quả dâu tằm) trong văn bản ẩm thực và y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 椹 là chữ hình thanh: 木 (gỗ/cây, biểu nghĩa) + 甚 (biểu âm). Có hai nghĩa chính: (1) quả dâu tằm (桑椹 — sang thẩm, mulberry fruit); (2) đe/thớt chặt bằng gỗ. Cách đọc shèn (quả dâu), zhēn (thớt chặt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桑椹味甜,可以生吃。sāngshèn wèi tián, kěyǐ shēng chī. thanh 1

    Quả dâu tằm ngọt, có thể ăn sống.

  • 桑椹酒是民间传统饮品。sāngshèn jiǔ shì mínjiān chuántǒng yǐnpǐn. thanh 1

    Rượu dâu tằm là đồ uống dân gian truyền thống.

  • 椹也指砧板,用于切割。zhēn yě zhǐ zhēnbǎn, yòng yú qiēgē. thanh 1

    椹 cũng chỉ thớt chặt, dùng để cắt thái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể của cùng nghĩa quả dâu tằm — hai dạng viết cho 桑椹/桑葚

  • thành phần biểu âm bên trong, nghĩa rất/quá — không liên quan đến cây

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.