Nghĩa tiếng Việt
quả dâu; trái dâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椹 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 甚 (Thậm, biểu âm); chữ hình thanh. Có hai nghĩa: (1) quả dâu tằm chín (桑椹 — mulberry fruit); (2) thớt chặt/đe gỗ (dùng trong rèn và chặt thịt).
Hán-Việt: thẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩm" (quả dâu tằm / đe gỗ): 木 (cây) + 甚 (thậm, âm shèn) — cây dâu cho quả ngọt, hoặc khúc gỗ làm đế chặt thịt.
Gương Hán-Việt
桑椹 (tang thẩm) = quả dâu tằm
Mở khoá kiến thức
Biết 椹 nhận diện 桑椹 (quả dâu tằm) trong văn bản ẩm thực và y học cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 椹 là chữ hình thanh: 木 (gỗ/cây, biểu nghĩa) + 甚 (biểu âm). Có hai nghĩa chính: (1) quả dâu tằm (桑椹 — sang thẩm, mulberry fruit); (2) đe/thớt chặt bằng gỗ. Cách đọc shèn (quả dâu), zhēn (thớt chặt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桑椹味甜,可以生吃。
Quả dâu tằm ngọt, có thể ăn sống.
- 桑椹酒是民间传统饮品。
Rượu dâu tằm là đồ uống dân gian truyền thống.
- 椹也指砧板,用于切割。
椹 cũng chỉ thớt chặt, dùng để cắt thái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.