Nghĩa tiếng Việt
giẫm lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踩 = 足 (biểu nghĩa: chân) + 采 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|足|采|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=foot}}. Bộ túc chỉ hành động chân — giẫm lên bằng chân; 采 cho âm cǎi gần với thái.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cǎi/giẫm
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thải": chân (足) hái (采-Thái) mặt đất — giẫm chân xuống như đang hái từ đất. Thải = giẫm.
Gương Hán-Việt
thải trong 'đào thải' — âm gần; 踩 đặc chỉ hành động giẫm bằng chân
Mở khoá kiến thức
Biết 踩 mở khoá: 踩踏 (thải đạp – giẫm đạp), 踩油门 (thải du môn – đạp ga xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踩 là chữ hình thanh: 足 (túc – chân) biểu nghĩa, 采 (thái – hái) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc này. Nghĩa là giẫm lên bằng bàn chân. Không có glyphOrigin chi tiết hơn trong Wiktionary. Chữ khá gần nghĩa với 踏 (đạp, giẫm), nhưng 踩 thiên về giẫm nhẹ/vô tình hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.