Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

to lớn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硕 là giản thể của 碩. 碩 = 石 + 頁 (psc) — 石 biểu âm, 頁 biểu nghĩa. Bản giản thể rút 頁 thành 页. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thạc": tảng đá 石 nặng cùng cái đầu 页 to — vạm vỡ, đó là 'thạc' (to lớn, thạc sĩ).

Gương Hán-Việt

thạc trong "thạc sĩ" 碩士

Mở khoá kiến thức

Biết 硕 mở khoá nhóm từ về to lớn/học vị: 硕士, 丰硕, 硕果.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

硕 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 碩 = 石 + 頁 (ls=psc, c1=p c2=s) — 石 cho âm shuò, 頁 (đầu) cho nghĩa 'to, lớn'. Nghĩa gốc 'đầu to', mở rộng thành 'to lớn, eminence, thành tựu'. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng để chỉ học vị thạc sĩ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他正在读硕士。tā zhèng zài dú shuò shì. thanh 1

    Anh ấy đang học thạc sĩ.

  • 这一年成果丰硕。zhè yī nián chéng guǒ fēng shuò. thanh 4

    Năm nay thành tựu phong phú.

  • 研究取得了硕果。yán jiū qǔ dé le shuò guǒ. thanh 2

    Nghiên cứu thu được kết quả lớn.

  • 他被授予硕士学位。tā bèi shòu yǔ shuò shì xué wèi. thanh 1

    Anh ấy được trao bằng thạc sĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 页 thành 石

  • cùng âm shuō, dễ nhầm thanh điệu

  • là phần phải; cùng bộ với 题, 项 dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.