Nghĩa tiếng Việt
to lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硕 là giản thể của 碩. 碩 = 石 + 頁 (psc) — 石 biểu âm, 頁 biểu nghĩa. Bản giản thể rút 頁 thành 页. Chữ hình thanh.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thạc": tảng đá 石 nặng cùng cái đầu 页 to — vạm vỡ, đó là 'thạc' (to lớn, thạc sĩ).
Gương Hán-Việt
thạc trong "thạc sĩ" 碩士
Mở khoá kiến thức
Biết 硕 mở khoá nhóm từ về to lớn/học vị: 硕士, 丰硕, 硕果.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 碩 = 石 + 頁 (ls=psc, c1=p c2=s) — 石 cho âm shuò, 頁 (đầu) cho nghĩa 'to, lớn'. Nghĩa gốc 'đầu to', mở rộng thành 'to lớn, eminence, thành tựu'. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng để chỉ học vị thạc sĩ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他正在读硕士。
Anh ấy đang học thạc sĩ.
- 这一年成果丰硕。
Năm nay thành tựu phong phú.
- 研究取得了硕果。
Nghiên cứu thu được kết quả lớn.
- 他被授予硕士学位。
Anh ấy được trao bằng thạc sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.