Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn phong trang trọng về thành tích, kết quả nghiên cứu, thu hoạch; tương tự 丰厚 nhưng 丰硕 thiên về kết quả/thành tựu.
Câu ví dụ
- 这次科研取得了丰硕的成果。
Đợt nghiên cứu khoa học lần này đạt được kết quả phong phú và to lớn.
- 今年的农业生产丰硕。
Sản xuất nông nghiệp năm nay bội thu.
- 经过多年努力,他的研究成果颇为丰硕。
Sau nhiều năm nỗ lực, kết quả nghiên cứu của anh ấy rất đáng kể.
- 这次交流活动成果丰硕,双方都很满意。
Sự kiện giao lưu lần này đạt kết quả phong phú, cả hai bên đều hài lòng.
Kết hợp thường gặp
- 成果丰硕
kết quả phong phú, bội thu
- 丰硕的收获
thu hoạch dồi dào
- 丰硕成果
thành quả đáng kể, phong phú
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.