Từ vựng tiếng Trung
fēng*shuò

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào và vững chắc

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét thẳng đứng)

4 nét

Bộ: (đá)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "丰" có hình dạng như một cây cối hoặc một cánh đồng, thể hiện sự đầy đủ, phong phú.
  • Chữ "硕" có bộ "石" nghĩa là đá, kết hợp với các thành phần khác biểu thị cho sự to lớn, có kích thước lớn.

Từ "丰硕" có nghĩa là phong phú và dồi dào, thường dùng để chỉ sự phát đạt, thịnh vượng.

Từ ghép thông dụng

丰收fēngshōu

thu hoạch bội thu

硕大shuòdà

to lớn

丰盛fēngshèng

phong phú, thịnh soạn