Nghĩa tiếng Việt
nó, hắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
它 = 宀 (Miên, vốn là đầu rắn) + 匕 (Chuỷ, vốn là thân rắn cong); chữ tượng hình – nguyên thuỷ vẽ một con rắn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tā/nó
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tha": chữ vốn vẽ một con rắn cuộn (xà 蛇) – nay mượn làm đại từ “nó”; gặp 它 hãy nhớ con rắn được “tha” đi đâu cũng ám chỉ một “nó” khác.
Gương Hán-Việt
“tha” trong vị tha, tha hương, tha thiết (mượn âm).
Mở khoá kiến thức
Biết 它 mở khoá 它们 và các cặp đại từ 他/她/它.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Giáp cốt và kim văn vẽ 它 như một con rắn với đầu và thân uốn cong – đây vốn là chữ gốc của 蛇 (xà – rắn). Về sau chữ bị mượn dùng làm đại từ ngôi thứ ba đồng âm tā “nó/hắn”. Để chỉ rắn, người Hoa thêm bộ 虫 mà tạo ra 蛇; còn 它 chuyên dùng cho đại từ chỉ đồ vật/động vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.