Nghĩa tiếng Việt
rốn, cuống rốn; yếm con cua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臍 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể) + 齊 (Tày, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 chỉ bộ phận cơ thể, 齊 cho âm đọc.
Hán-Việt: tề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tề": 臍 (tề) — thịt 肉 nơi dây kết nối 齊 đồng đều — cái rốn là điểm "tề" bằng nhau trên cơ thể mỗi người.
Gương Hán-Việt
tề trong "臍帶" (tề đái — dây rốn), "臍橙" (tề đổng — cam rốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 臍 (tề) mở khoá: 臍帶 (tề đái — dây rốn), 臍橙 (cam rốn — navel orange), 蟹臍 (tề của cua — yếm cua).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 肉 (thịt/thân thể) biểu nghĩa, 齊 biểu âm. 臍 chỉ rốn người (và cũng là yếm của con cua). Rốn (臍帶 — dây rốn) là điểm kết nối giữa thai nhi và mẹ trong bụng. Nghĩa mở rộng: bụng/phần trung tâm của cua (蟹臍).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嬰兒出生後需要護理臍帶。
Sau khi sinh, cần chăm sóc dây rốn của trẻ.
- 臍橙因果臍而得名。
Cam rốn có tên vì có phần rốn ở đáy quả.
- 蟹臍可以辨別公母螃蟹。
Yếm cua giúp phân biệt cua đực và cái.
- 肚臍是出生前與母體相連的痕跡。
Rốn là dấu vết của sự kết nối với cơ thể mẹ trước khi sinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.