Nghĩa tiếng Việt
纃
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
纃 là chữ mượn từ tiếng Nhật (obor: ja). Chỉ dùng trong tổ hợp 纃縗 chỉ loại áo tang dài. Không có phân tích hình thanh/hội ý.
Hán-Việt: tề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tề": lụa (糸) chỉ tang phục — nhớ "tề" như "chỉnh tề" trong lễ nghi tang lễ.
Gương Hán-Việt
tề — không dùng trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này.
Mở khoá kiến thức
Biết 纃 (tề) giúp nhận diện thuật ngữ tang lễ cổ đại: 纃縗 (áo tang dài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 纃 là chữ mượn từ tiếng Nhật ({{obor|zh|ja|纃}}). Trong tiếng Trung chỉ xuất hiện trong tổ hợp 纃縗 — loại áo tang dài. Âm đọc theo spelling pronunciation dựa trên 齊. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 纃縗为古代丧服之一种。
纃縗 là một loại áo tang cổ đại.
- 纃字借自日语,仅用于纃縗。
Chữ 纃 mượn từ tiếng Nhật, chỉ dùng trong 纃縗.
- 研究纃字须参考丧服制度。
Nghiên cứu chữ 纃 cần tham khảo chế độ tang phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.