Nghĩa tiếng Việt
vải lụa; tiền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
币 là dạng giản thể rút gọn của 幣 (tệ). Chữ gốc 幣 gồm 敝 (biểu âm) + 巾 (khăn vải, biểu nghĩa). Trong dạng giản thể, chỉ còn giữ nét sổ 丿 phía trên và bộ 巾 bên dưới — cấu trúc đã bị đơn giản hóa đến mức không còn đầy đủ thành phần để phân tích tường minh.
Hán-Việt: tệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tệ": tấm vải (巾) quý — tiền tệ thời xưa; nhớ "tệ" trong "tiền tệ" (货币), "ngoại tệ" (外币), "nhân dân tệ" (人民币).
Gương Hán-Việt
tệ trong "tiền tệ" (货币), "ngoại tệ" (外币), "nhân dân tệ" (人民币)
Mở khoá kiến thức
Biết 币 (tệ) mở khoá: 货币 (tiền tệ), 硬币 (đồng xu), 外币 (ngoại tệ), 人民币 (nhân dân tệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
币 là dạng giản thể của 幣 (tệ), viết theo phương án 1956, thay 敝 bằng nét sổ 丿. Chữ gốc 幣 có nghĩa gốc là vải lụa dùng để tặng, dâng biếu — vật trao đổi quý giá thời cổ, sau chuyển nghĩa sang tiền tệ nói chung. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你有多少硬币?
Bạn có bao nhiêu đồng xu?
- 人民币是中国的货币。
Nhân dân tệ là đồng tiền của Trung Quốc.
- 我想兑换一些外币。
Tôi muốn đổi một ít ngoại tệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.