Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
婿

Nghĩa tiếng Việt

con rể

Âm Hán Việt

tế

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 婿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

婿 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ/gia đình người nữ) + 胥 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ quan hệ thông qua con gái; 胥 (tư) cho âm xù. Theo Wiktionary: dạng Tần gốc từ 士+咠, sau hợp nhất thành 胥.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ quan hệ thân tộc trong gia đình.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": người nữ (女) đón về cùng (胥) nhà — chàng rể gia nhập gia đình nhà vợ. Nhớ: 婿 = con rể, phu tế.

Gương Hán-Việt

Chữ 婿 đọc Hán-Việt là "tế", dùng trong "phu tế" (夫婿 — chồng, phu quân), 女婿 (con rể) — quen trong văn học cổ điển Việt Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 婿 mở khoá: 女婿 (con rể), 夫婿 (phu tế — chồng trong văn thơ), 乘龙快婿 (rể quý như rồng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婿 seal 1婿 seal 2
Tiểu triện

Chữ hình thanh (psc): bộ 女 chỉ quan hệ hôn nhân qua phía con gái; 胥 cho âm xù. Tư liệu Tần cho thấy dạng gốc là ⿰士咠 (sĩ+咠), sau thành phần biểu âm hợp nhất vào 胥. Tiểu triện đã có dạng 婿. Nghĩa: con rể, chồng của con gái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我家的女婿。tā shì wǒ jiā de nǚxu. thanh 1

    Anh ấy là con rể nhà tôi.

  • 父母都很喜欢这个未来女婿。fùmǔ dōu hěn xǐhuān zhège wèilái nǚxu. thanh 4

    Bố mẹ đều rất thích người con rể tương lai này.

  • 古诗中常见"夫婿"一词。gǔshī zhōng chángjiàn "fūxù" yī cí. thanh 3

    Từ "phu tế" thường gặp trong thơ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 婿, cùng âm sī/xū

  • đồng âm xū, nghĩa râu/cần thiết, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.