Nghĩa tiếng Việt
sông Tất; quét sơn; cây sơn; đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漆 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: chất lỏng) + 桼 (biểu âm; gốc là cây sơn 木 với người đang cạo nhựa); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: 桼 vốn chỉ chính từ này, sau thêm 水/氵để làm rõ chất lỏng. Chữ chỉ nhựa sơn, chất lỏng đặc dùng để sơn phủ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qī/sơn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": chất lỏng (氵) từ cây sơn (桼) — nhựa tất (漆) đen như đêm, dùng sơn phủ đồ vật.
Gương Hán-Việt
tất trong 'sơn tất', 'tất hắc' (ít dùng); phổ biến hơn trong 'sơn漆'
Mở khoá kiến thức
Biết 漆 (tất) mở khoá: 油漆 (sơn), 漆黑 (đen tuyền), 漆器 (đồ sơn mài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 漆 là chữ hình thanh (psc): 水/氵 (chất lỏng) là thành phần biểu nghĩa, 桼 là thành phần biểu âm. Đặc biệt, Wiktionary chú thích: '{{och-l|*桼}} originally referred to this word, {{och-l|*水}} was added later' — tức 桼 là chữ gốc ban đầu đã chỉ nhựa sơn, sau mới thêm bộ 水 để nhấn chất lỏng. Nghĩa là nhựa sơn từ cây sơn (lacquer), và màu đen tuyền.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.