Nghĩa tiếng Việt
áo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước
Âm Hán Việt
tập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 龍
- Số nét
- 11 nét
袭 là giản thể của 襲. Phồn thể 襲 có cấu trúc phức tạp hơn với 龍. Giản thể dùng 龙 + 衣. Nghĩa gốc là mặc chồng áo, từ đó mở rộng sang kế thừa, và tập kích bất ngờ (như áo phủ xuống không báo trước).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động tập kích hoặc kế thừa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": rồng (龙) trong áo (衣) — tập kích bất ngờ như rồng ẩn trong áo xông ra.
Gương Hán-Việt
tập kích, thế tập, sao tập
Mở khoá kiến thức
Biết 袭 (tập) mở khoá: tập kích (袭击), thế tập (世袭), sao tập (抄袭 — đạo văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 袭 là giản thể của 襲, với 龍 được đơn giản hóa thành 龙. Phồn thể 襲 có nghĩa gốc là mặc áo chồng lên nhau, từ đó phát triển sang nghĩa kế thừa (世袭 — cha truyền con nối) và tập kích bất ngờ (袭击). Ý tưởng áo phủ từ trên xuống gợi hành động bất ngờ từ trên ập xuống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
cha truyền con nối
侵袭xâm nhập và tấn công (thường dùng cho thiên tai, dịch bệnh)
偷袭tấn công bất ngờ, đánh úp
因袭theo lối cũ, bắt chước (thói quen, chế độ)
奇袭tấn công bất ngờ
奔袭tấn công bất ngờ sau khi hành quân nhanh
承袭nối theo, kế thừa (truyền thống, tước vị)
抄袭đạo văn
沿袭theo thói quen cũ, kế thừa truyền thống
空袭không kích, tấn công từ trên không
突袭Đột kích, tấn công bất ngờ
葳袭cành lá rậm rạp, tươi tốt
Ví dụ
- 敌军突然发动了袭击。
Quân địch đột nhiên mở cuộc tấn công.
- 这个王国实行世袭制度。
Vương quốc này áp dụng chế độ cha truyền con nối.
- 他被指控抄袭别人的作品。
Anh ta bị cáo buộc đạo văn tác phẩm của người khác.
- 寒流突然袭来。
Đợt lạnh đột ngột ập đến.
- 敌人趁夜色偷袭了我们的阵地。
- 一阵寒意袭上心头。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.