Nghĩa tiếng Việt
áo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袭 là giản thể của 襲. Phồn thể 襲 có cấu trúc phức tạp hơn với 龍. Giản thể dùng 龙 + 衣. Nghĩa gốc là mặc chồng áo, từ đó mở rộng sang kế thừa, và tập kích bất ngờ (như áo phủ xuống không báo trước).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": rồng (龙) trong áo (衣) — tập kích bất ngờ như rồng ẩn trong áo xông ra.
Gương Hán-Việt
tập kích, thế tập, sao tập
Mở khoá kiến thức
Biết 袭 (tập) mở khoá: tập kích (袭击), thế tập (世袭), sao tập (抄袭 — đạo văn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 袭 là giản thể của 襲, với 龍 được đơn giản hóa thành 龙. Phồn thể 襲 có nghĩa gốc là mặc áo chồng lên nhau, từ đó phát triển sang nghĩa kế thừa (世袭 — cha truyền con nối) và tập kích bất ngờ (袭击). Ý tưởng áo phủ từ trên xuống gợi hành động bất ngờ từ trên ập xuống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 敌军突然发动了袭击。
Quân địch đột nhiên mở cuộc tấn công.
- 这个王国实行世袭制度。
Vương quốc này áp dụng chế độ cha truyền con nối.
- 他被指控抄袭别人的作品。
Anh ta bị cáo buộc đạo văn tác phẩm của người khác.
- 寒流突然袭来。
Đợt lạnh đột ngột ập đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.