Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词
xí習

Nghĩa tiếng Việt

học hỏi

Âm Hán Việt

tập

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 習 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
羽
Số nét
11 nét

習 = 羽 (Vu: cánh) + 日 (Nhật: mặt trời). Chữ hội ý (ic): hình ảnh chim non tập vỗ cánh dưới ánh mặt trời — hành động luyện tập bay. Trong dạng hiện đại 白 thay 日, nhưng hội ý gốc vẫn là tập bay. Wiktionary cũng đề xuất khả năng hình thanh từ 彗 + 日.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ việc ôn luyện hoặc làm danh từ chỉ thói quen, tính từ chỉ sự quen thuộc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập" (luyện tập): 羽 (cánh chim) + 日 (mặt trời) — chim non ngày ngày tập vỗ cánh cho đến khi thuần thục bay lên. Học = lặp đi lặp lại.

Gương Hán-Việt

tập trong "học tập" (學習), "tập quán" (習慣), "luyện tập" (練習)

Mở khoá kiến thức

Biết 習 giúp đọc hàng chục từ Hán-Việt thông dụng: học tập, tập quán, thực tập, phong tục tập quán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

習 oracle 1
Giáp cốt văn
習 bigseal 1
Đại triện
習 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 習 = 羽 (cánh, biểu nghĩa) + 日 (mặt trời) — hội ý: chim non học bay dưới ánh mặt trời. Trong dạng hiện tại, 日 đã biến thành 白 (trắng). Một giả thuyết khác là hình thanh từ 彗 (âm) + 日 (mặt trời). Có giáp cốt văn, đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 學Xué thanh 2而ér thanh 2時shí thanh 2習xí thanh 2之zhī, thanh 1,不bù thanh 4亦yì thanh 4說yuè thanh 4乎hū. thanh 1。

    Học rồi thường xuyên ôn luyện, chẳng phải vui sao. (Luận Ngữ)

  • 她每天練習彈鋼琴。Tā měitiān liànxí tán gāngqín. thanh 1

    Cô ấy mỗi ngày luyện tập đánh đàn piano.

  • 習慣是第二天性。Xíguàn shì dì èr tiānxìng. thanh 2

    Thói quen là thiên tính thứ hai.

  • 我在公司實習了三個月。Wǒ zài gōngsī shíxí le sān gè yuè. thanh 3

    Tôi đã thực tập tại công ty ba tháng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 习

    dạng giản thể của 習, cùng nghĩa

  • 翼

    cùng bộ 羽, 翼 là đôi cánh; dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.