Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迅 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/chạy) + 卂 (Tín, biểu âm); chữ hình thanh. 辶 chỉ hành động di chuyển, 卂 vừa cho âm vừa gợi hình ảnh chim bay nhanh — sinh nghĩa 'nhanh chóng'.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tấn': đi (辶) nhanh như chim bay (卂) — đó là 'tấn', 'nhanh chóng'.
Gương Hán-Việt
Âm HV 'tấn' này khác với 'tấn' trong 'tấn công'. Phổ biến qua 'tấn tốc' (迅速), 'cấp tấn' (急迅 — gấp gáp).
Mở khoá kiến thức
Biết 迅 mở khóa 迅速 (tấn tốc/nhanh chóng), 迅猛 (tấn mãnh/nhanh dữ), 迅即 (tấn tức/ngay lập tức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迅 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 卂 biểu âm. 卂 vốn vẽ chim bay nhanh, nên 迅 mang nghĩa 'chạy nhanh, nhanh chóng, mau lẹ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.