Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng
Âm Hán Việt
tấn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 6 nét
迅 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/chạy) + 卂 (Tín, biểu âm); chữ hình thanh. 辶 chỉ hành động di chuyển, 卂 vừa cho âm vừa gợi hình ảnh chim bay nhanh — sinh nghĩa 'nhanh chóng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho động từ hoặc kết hợp tạo từ ghép chỉ tốc độ nhanh.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tấn': đi (辶) nhanh như chim bay (卂) — đó là 'tấn', 'nhanh chóng'.
Gương Hán-Việt
Âm HV 'tấn' này khác với 'tấn' trong 'tấn công'. Phổ biến qua 'tấn tốc' (迅速), 'cấp tấn' (急迅 — gấp gáp).
Mở khoá kiến thức
Biết 迅 mở khóa 迅速 (tấn tốc/nhanh chóng), 迅猛 (tấn mãnh/nhanh dữ), 迅即 (tấn tức/ngay lập tức).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迅 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, 卂 biểu âm. 卂 vốn vẽ chim bay nhanh, nên 迅 mang nghĩa 'chạy nhanh, nhanh chóng, mau lẹ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他迅速做出了反应。
Anh ấy phản ứng nhanh chóng.
- 事情发展很迅速。
Sự việc tiến triển rất nhanh.
- 消息迅速传开了。
Tin tức được lan truyền nhanh.
- 科技迅速发展。
Khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.