Nghĩa tiếng Việt
xương bánh chè, xương đầu gối; hình phạt chặt xương bánh chè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膑 thuộc bộ 肉/月 (thịt/cơ thể) nhưng anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Bộ 月/肉 biểu nghĩa chỉ phần thân thể. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. Là dạng thay thế của 髕 (xương bánh chè). chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: tẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẫn": bộ thịt/cơ thể — 膑刑 là hình phạt tàn khốc, nhớ qua Tôn Tẫn (孙膑) — thiên tài bị cắt bánh chè mà vẫn viết Binh pháp lừng danh.
Gương Hán-Việt
tẫn trong 孙膑 (Tôn Tẫn — nhà quân sự Chiến Quốc), 膑刑 (tẫn hình — hình phạt cổ đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 膑 mở khoá 孙膑 (Tôn Tẫn — tác giả Tôn Tẫn Binh pháp), 膑刑 trong lịch sử hình phạt Trung Hoa cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膑 (Hán-Việt: tẫn) là hình thức thay thế của 髕, chỉ xương bánh chè. Thời cổ đại Trung Quốc, 膑刑 (tẫn hình) là hình phạt chặt xương bánh chè — một trong 'ngũ hình' cổ đại. Tên tuổi gắn với Tôn Tẫn (孙膑) — nhà quân sự thiên tài Chiến Quốc bị đối thủ Bàng Quyên hãm hại cắt xương bánh chè. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孙膑是战国时期著名的军事家。
Tôn Tẫn là nhà quân sự nổi tiếng thời Chiến Quốc.
- 孙膑虽然遭受膑刑,但仍写出了兵法。
Tôn Tẫn tuy chịu hình phạt cắt bánh chè nhưng vẫn viết được binh pháp.
- 膑是指膝盖骨。
Tẫn chỉ xương bánh chè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.