Từ vựng tiếng Trung
bìn

Nghĩa tiếng Việt

xương bánh chè

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髕 thuộc bộ 骨 (cốt, xương). Không có cấu trúc IDS rõ ràng. Bộ 骨 xác định đây là xương — cụ thể là xương bánh chè (xương đầu gối). Wiktionary xác nhận: kneecap; patella. Về mặt lịch sử, 髕刑 là hình phạt cổ đại chặt xương đầu gối.

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": bộ 骨 (xương) — nhớ xương tất (đầu gối) là xương bánh chè tròn nhô ra ở khớp gối.

Gương Hán-Việt

tất — xuất hiện trong y học cổ truyền chỉ vùng đầu gối; liên hệ "tất" trong "khớp tất" (khớp gối)

Mở khoá kiến thức

Biết 髕 mở khoá thuật ngữ y học về xương đầu gối và lịch sử hình phạt Ngũ hình Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髕 chỉ xương bánh chè (kneecap/patella). Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) xương đầu gối theo nghĩa giải phẫu; (2) hình phạt cổ đại cắt xương đầu gối (髕刑) — một trong Ngũ hình thời cổ đại. Bộ 骨 (xương) xác định đây là một bộ phận xương cụ thể. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髕骨是保護膝關節的重要骨骼。bìn gǔ shì bǎo hù xī guān jié de zhòng yào gǔ gé. thanh 4

    Xương bánh chè là xương quan trọng bảo vệ khớp gối.

  • 運動員受傷,髕骨骨折。yùn dòng yuán shòu shāng, bìn gǔ gǔ zhé. thanh 4

    Vận động viên bị thương, gãy xương bánh chè.

  • 古代髕刑是截去犯人的膝蓋骨。gǔ dài bìn xíng shì jié qù fàn rén de xī gài gǔ. thanh 3

    Hình phạt tất hình thời cổ là cắt bỏ xương bánh chè của tội phạm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều chỉ vùng đầu gối, nhưng 膝 phổ biến hơn (bộ 肉)

  • cùng bộ 骨, đều chỉ thành phần xương (髓 là tủy xương)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.