Nghĩa tiếng Việt
lửa tàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烬 là dạng giản thể của 燼. Bộ 火 (hỏa — lửa) kết hợp phần 尽 (tận), gợi ý lửa cháy đến tận cùng — chỉ còn tàn lửa. Cấu trúc ⿰火尽.
Hán-Việt: tần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tận" (烬): LỬA (火) cháy TẬN cùng — 灰烬 là tro tàn, những gì còn lại sau khi lửa đã thiêu rụi.
Gương Hán-Việt
tận trong "tận thế" — hết sạch; 烬 gợi hình ảnh sau cơn lửa dữ, chỉ còn tro tàn.
Mở khoá kiến thức
Biết 烬 mở khoá: 灰烬 (tro tàn), 余烬 (tàn lửa còn sót), 化为灰烬 (biến thành tro).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烬 (phồn thể 燼, jìn) dạng giản thể. Wiktionary: cinders, ashes, embers; remnants. Bộ 火 (hỏa) biểu nghĩa — lửa; phần 尽 (tận — hết) gợi lửa cháy hết chỉ còn tàn. Hình glyph oracle, seal, liushutong xác nhận qua hanziyuan. 余烬 (tàn lửa còn sót) và 灰烬 (tro tàn) là từ phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大火之后,房子化为了灰烬。
Sau đám cháy lớn, ngôi nhà biến thành tro tàn.
- 壁炉里还有一些余烬在发光。
Trong lò sưởi vẫn còn một số tàn lửa đang le lói.
- 战争过后,城市一片灰烬。
Sau chiến tranh, thành phố chìm trong biển tro tàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.