Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìn

Nghĩa tiếng Việt

lửa tàn

Âm Hán Việt

tẫn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 烬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

烬 là dạng giản thể của 燼. Bộ 火 (hỏa — lửa) kết hợp phần 尽 (tận), gợi ý lửa cháy đến tận cùng — chỉ còn tàn lửa. Cấu trúc ⿰火尽.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ phần tro bụi hoặc tàn dư còn sót lại sau khi lửa tắt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tận" (烬): LỬA (火) cháy TẬN cùng — 灰烬 là tro tàn, những gì còn lại sau khi lửa đã thiêu rụi.

Gương Hán-Việt

tận trong "tận thế" — hết sạch; 烬 gợi hình ảnh sau cơn lửa dữ, chỉ còn tro tàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 烬 mở khoá: 灰烬 (tro tàn), 余烬 (tàn lửa còn sót), 化为灰烬 (biến thành tro).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烬 oracle 1
Giáp cốt
烬 seal 1
Tiểu triện
烬 liushutong 1
Lục thư thông

烬 (phồn thể 燼, jìn) dạng giản thể. Wiktionary: cinders, ashes, embers; remnants. Bộ 火 (hỏa) biểu nghĩa — lửa; phần 尽 (tận — hết) gợi lửa cháy hết chỉ còn tàn. Hình glyph oracle, seal, liushutong xác nhận qua hanziyuan. 余烬 (tàn lửa còn sót) và 灰烬 (tro tàn) là từ phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大火之后,房子化为了灰烬。Dàhuǒ zhī hòu, fángzi huà wéi le huījìn. thanh 4

    Sau đám cháy lớn, ngôi nhà biến thành tro tàn.

  • 壁炉里还有一些余烬在发光。Bìlú lǐ hái yǒu yīxiē yújìn zài fāguāng. thanh 4

    Trong lò sưởi vẫn còn một số tàn lửa đang le lói.

  • 战争过后,城市一片灰烬。Zhànzhēng guò hòu, chéngshì yī piàn huījìn. thanh 4

    Sau chiến tranh, thành phố chìm trong biển tro tàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần trong 烬, cùng âm jìn, nhưng 尽 nghĩa là hết, cạn

  • cùng bộ 火, cùng cảnh lửa khói, nhưng 烟 nghĩa là khói, thuốc lá

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.