Nghĩa tiếng Việt
ruồng đuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摈 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 賓 (Tân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tay chỉ hành động xua đuổi bằng tay, 賓 cho âm đọc bìn.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": bộ 手 (tay) + 賓 (tân — khách) — dùng tay đuổi "tân" khách ra cửa, tức là ruồng đuổi, loại bỏ.
Gương Hán-Việt
tân — thấy trong "tân khí" (摈弃: loại bỏ, vứt đi)
Mở khoá kiến thức
Biết 摈 mở khoá từ 摈弃 (bìnqì — từ chối, loại bỏ) rất dùng trong văn viết hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 手 biểu nghĩa chỉ tay, 賓 (tân — khách) biểu âm. Tiểu triện đã có hình thức 擯. Nghĩa: đuổi đi, loại bỏ, từ chối. Nghịch lý thú vị: phonetic 賓 có nghĩa "khách" nhưng 摈 lại có nghĩa xua đuổi khách đi. Cụm phổ biến: 摈弃 (bìnqì — loại bỏ, vứt bỏ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们摈弃了旧有的观念。
Họ đã từ bỏ những quan niệm cũ.
- 社会摈除了那些不良风气。
Xã hội đã loại trừ những thói quen xấu đó.
- 他被同伴摈之门外。
Anh ấy bị đồng đội tống ra ngoài cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.