Từ vựng tiếng Trung
sài

Nghĩa tiếng Việt

đền ơn, báo ơn; thi tài

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赛 (phồn thể 賽) = 宀 (Miên, mái nhà — đền) + 贝 (Bối, tiền cổ); chữ hội ý — trong đền dâng tiền lễ tạ thần, từ đó nghĩa 'tạ thần', sau mở rộng thành 'thi tài, đua tranh'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sài/thi đấu; trận đấu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tái": mang tiền 贝 vào đền 宀 báo đáp thần linh — sau mở rộng thành thi tài, đua tranh; tỉ tái, cạnh tái.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'cạnh tái' (竞赛, thi đua), 'tỉ tái' (比赛, cuộc thi).

Mở khoá kiến thức

Biết 赛 mở khoá hệ từ Hán-Việt về thi đấu: tỉ tái, cạnh tái, đại tái, quyết tái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赛 silk 1
Bạch thư
赛 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 賽 (giản thể 赛) là chữ hội ý: bộ 宀 (đền miếu) và 贝 (tiền) — biểu thị việc dâng lễ vật tạ thần trong đền. Nghĩa gốc 'báo đáp thần linh', mở rộng thành 'thi đua, tranh tài' (vì thi đấu nguyên là một hình thức tạ thần), nay chủ yếu dùng nghĩa 'cuộc thi, trận đấu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天有足球比赛。jīntiān yǒu zúqiú bǐsài. thanh 1

    Hôm nay có trận đá bóng.

  • 他参加了比赛。tā cānjiā le bǐsài. thanh 1

    Anh ấy tham gia cuộc thi.

  • 这是一场重要的赛事。zhè shì yì chǎng zhòngyào de sàishì. thanh 4

    Đây là một sự kiện thi đấu quan trọng.

  • 我们队赛赢了。wǒmen duì sài yíng le. thanh 3

    Đội chúng tôi đã thắng trận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực kỳ giống, chỉ khác phần dưới (贝 vs 土)

  • tự dạng tương tự, đều có 宀 trên và phần dưới phức tạp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.