Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
sài

Nghĩa tiếng Việt

đền ơn, báo ơn; thi tài

Âm Hán Việt

tái, trại

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

赛 (phồn thể 賽) = 宀 (Miên, mái nhà — đền) + 贝 (Bối, tiền cổ); chữ hội ý — trong đền dâng tiền lễ tạ thần, từ đó nghĩa 'tạ thần', sau mở rộng thành 'thi tài, đua tranh'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ việc thi đấu hoặc làm danh từ trong các cụm từ chỉ trận đấu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sài/thi đấu; trận đấu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tái, trại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tái": mang tiền 贝 vào đền 宀 báo đáp thần linh — sau mở rộng thành thi tài, đua tranh; tỉ tái, cạnh tái.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'cạnh tái' (竞赛, thi đua), 'tỉ tái' (比赛, cuộc thi).

Mở khoá kiến thức

Biết 赛 mở khoá hệ từ Hán-Việt về thi đấu: tỉ tái, cạnh tái, đại tái, quyết tái.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赛 silk 1
Bạch thư
赛 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 賽 (giản thể 赛) là chữ hội ý: bộ 宀 (đền miếu) và 贝 (tiền) — biểu thị việc dâng lễ vật tạ thần trong đền. Nghĩa gốc 'báo đáp thần linh', mở rộng thành 'thi đua, tranh tài' (vì thi đấu nguyên là một hình thức tạ thần), nay chủ yếu dùng nghĩa 'cuộc thi, trận đấu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天有足球比赛。jīntiān yǒu zúqiú bǐsài. thanh 1

    Hôm nay có trận đá bóng.

  • 他参加了比赛。tā cānjiā le bǐsài. thanh 1

    Anh ấy tham gia cuộc thi.

  • 这是一场重要的赛事。zhè shì yì chǎng zhòngyào de sàishì. thanh 4

    Đây là một sự kiện thi đấu quan trọng.

  • 我们队赛赢了。wǒmen duì sài yíng le. thanh 3

    Đội chúng tôi đã thắng trận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực kỳ giống, chỉ khác phần dưới (贝 vs 土)

  • tự dạng tương tự, đều có 宀 trên và phần dưới phức tạp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.