Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh thể thao, cuộc thi học thuật hoặc cuộc thi nghệ thuật. Khác 参加 (tham gia nói chung) — 参赛 luôn hàm ý có thi đấu, cạnh tranh.
Câu ví dụ
- 她第一次参赛就获得了冠军
Lần đầu tham dự thi đấu, cô ấy đã giành chức vô địch
- 报名参赛的选手超过一百人
Số vận động viên đăng ký tham dự đã vượt quá một trăm người
- 他代表中国参赛
Anh ấy đại diện Trung Quốc tham gia thi đấu
- 参赛选手需要提前报到
Các vận động viên tham dự cần đến trình diện trước
Kết hợp thường gặp
- 参赛选手
vận động viên/thí sinh tham dự
- 参赛资格
tư cách tham dự thi đấu
- 报名参赛
đăng ký tham dự
- 参赛队伍
đội tham dự thi đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.