Từ vựng tiếng Trung
cān*sài

Nghĩa tiếng Việt

tham gia thi đấu, tham dự cuộc thi (thể thao hoặc học thuật)

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (riêng tư)

8 nét

Bộ: (vỏ sò, tiền tệ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, cuộc thi học thuật hoặc cuộc thi nghệ thuật. Khác 参加 (tham gia nói chung) — 参赛 luôn hàm ý có thi đấu, cạnh tranh.

Câu ví dụ

  • 她第一次参赛就获得了冠军Tā dì yī cì cān sài jiù huòdéle guànjūn thanh 1

    Lần đầu tham dự thi đấu, cô ấy đã giành chức vô địch

  • 报名参赛的选手超过一百人Bàomíng cān sài de xuǎnshǒu chāoguò yībǎi rén thanh 4

    Số vận động viên đăng ký tham dự đã vượt quá một trăm người

  • 他代表中国参赛Tā dàibiǎo Zhōngguó cān sài thanh 1

    Anh ấy đại diện Trung Quốc tham gia thi đấu

  • 参赛选手需要提前报到Cān sài xuǎnshǒu xūyào tíqián bàodào thanh 1

    Các vận động viên tham dự cần đến trình diện trước

Kết hợp thường gặp

  • 参赛选手cān sài xuǎnshǒu thanh 1

    vận động viên/thí sinh tham dự

  • 参赛资格cān sài zīgé thanh 1

    tư cách tham dự thi đấu

  • 报名参赛bàomíng cān sài thanh 4

    đăng ký tham dự

  • 参赛队伍cān sài duìwǔ thanh 1

    đội tham dự thi đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.