Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLưu ý: existingMeaning 'trận đấu giải' không chính xác – 联赛 là 'giải đấu' (league/tournament) cả mùa, không phải một trận đơn lẻ. Phân biệt với 比赛 (một trận đấu cụ thể) và 杯赛 (cúp đấu).
Câu ví dụ
- 这支球队夺得了本赛季联赛冠军
Đội bóng này đã giành chức vô địch giải đấu mùa này
- 联赛每周末都有比赛
Giải liên đoàn có trận đấu vào mỗi cuối tuần
- 他在欧洲联赛踢了三年球
Anh ấy thi đấu ở giải châu Âu ba năm
- 联赛积分榜上他们名列第一
Trên bảng xếp hạng giải, họ đứng vị trí thứ nhất
Kết hợp thường gặp
- 联赛冠军
vô địch giải đấu
- 足球联赛
giải bóng đá
- 联赛积分
điểm số giải đấu
- 参加联赛
tham gia giải đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.