Từ vựng tiếng Trung
lián*sài

Nghĩa tiếng Việt

giải đấu liên hoàn, liên đoàn giải; cuộc thi đấu vòng tròn giữa các đội trong một mùa giải (thể thao)

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (vỏ sò)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Lưu ý: existingMeaning 'trận đấu giải' không chính xác – 联赛 là 'giải đấu' (league/tournament) cả mùa, không phải một trận đơn lẻ. Phân biệt với 比赛 (một trận đấu cụ thể) và 杯赛 (cúp đấu).

Câu ví dụ

  • 这支球队夺得了本赛季联赛冠军Zhè zhī qiúduì duódé le běn sàijì liánsài guànjūn thanh 4

    Đội bóng này đã giành chức vô địch giải đấu mùa này

  • 联赛每周末都有比赛Liánsài měi zhōumò dōu yǒu bǐsài thanh 2

    Giải liên đoàn có trận đấu vào mỗi cuối tuần

  • 他在欧洲联赛踢了三年球Tā zài Ōuzhōu liánsài tī le sān nián qiú thanh 1

    Anh ấy thi đấu ở giải châu Âu ba năm

  • 联赛积分榜上他们名列第一Liánsài jīfēn bǎng shàng tāmen míngliè dì yī thanh 2

    Trên bảng xếp hạng giải, họ đứng vị trí thứ nhất

Kết hợp thường gặp

  • 联赛冠军liánsài guànjūn thanh 2

    vô địch giải đấu

  • 足球联赛zúqiú liánsài thanh 2

    giải bóng đá

  • 联赛积分liánsài jīfēn thanh 2

    điểm số giải đấu

  • 参加联赛cānjiā liánsài thanh 1

    tham gia giải đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.