Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
cái纔

Nghĩa tiếng Việt

mới, vừa mới

Âm Hán Việt

tài

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 纔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
23 nét
糸
mịchbiểu nghĩatơ, sợi
毚
sàmbiểu âmâm phù

纔 là chữ hình thanh: 糸 (mịch: tơ sợi, biểu nghĩa) + 毚 (sàm, biểu âm). Chữ truyền thống phức tạp, dạng giản thể là 才. Nghĩa: tài năng; phó từ 'vừa mới, mới chỉ, chỉ'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Chữ này làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động vừa mới xảy ra hoặc chỉ giới hạn.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tài": 糸 (tơ mảnh) + 毚 (âm tài/sàm), 纔 là 'vừa mới, mới chỉ'; tơ mỏng 糸 gợi ý 'chỉ vừa đủ, mới mỏng manh bắt đầu'.

Gương Hán-Việt

纔 (tài): thông với 才 (tài năng, vừa mới); xuất hiện trong văn học cổ: 纔 = vừa... đã...

Mở khoá kiến thức

Biết 纔 giúp đọc văn ngôn cổ: 纔...便... = vừa... đã...; 纔 là dạng đầy đủ của phó từ 才 trong văn học phồn thể.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纔 seal 1
Tiểu triện

纔 = 糸 (tơ sợi, biểu nghĩa) + 毚 (biểu âm), chữ hình thanh. Bộ 糸 gợi tơ mảnh, nhỏ bé: từ đó phái sinh nghĩa 'chỉ vừa, mới vừa'. Dạng giản thể 才 là chữ khác được dùng thay thế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她Tā thanh 1纔cái thanh 2剛gāng thanh 1到dào thanh 4,就jiù thanh 4被bèi thanh 4叫jiào thanh 4走zǒu thanh 3了le thanh 5。

    Cô ấy vừa mới đến đã bị gọi đi rồi.

  • 纔學會走,又想飛。Cái xuéhuì zǒu, yòu xiǎng fēi. thanh 2

    Vừa mới học đi đã muốn bay.

  • 功課纔完成,天已黑了。Gōngkè cái wánchéng, tiān yǐ hēi le. thanh 1

    Bài tập vừa mới xong thì trời đã tối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 才

    才 là dạng giản thể dùng thay 纔 trong tiếng Trung hiện đại

  • 材

    đồng âm cái/tài, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.