Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
sāi

Nghĩa tiếng Việt

nhét, nhồi, nút, bịt

Âm Hán Việt

tái, tắc

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 塞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

塞 là chữ hội ý (ic): 宀 (miên, mái nhà) + 工 (công, đồ vật/hai vật) + 廾 (củng, hai bàn tay) — hai tay nhét đồ vào nhà. Nghĩa gốc: nhét, lấp đầy. Dạng chữ gốc là 𡨄. Phần 土 bên dưới xuất hiện sau này trong một số biến thể.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động nhét, bịt kín hoặc làm danh từ chỉ nút chai, vật cản.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /sāi/nhét

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tái, tắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tắc": tay (廾) nhét đồ (工) vào nhà (宀) — bịt 'tắc' lại, lấp kín như quan ải biên giới.

Gương Hán-Việt

'tắc' trong 'bế tắc' (堵塞: tắc nghẽn), 'quan tắc' (边塞: biên ải)

Mở khoá kiến thức

Biết 塞 (tắc) mở khoá: 堵塞, 边塞, 塞满, 填塞 — nhóm từ về bịt kín và biên giới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

塞 là chữ hội ý (ic) trong giáp cốt văn: 宀 (miên, ngôi nhà) + 工 (hai vật) + 廾 (hai bàn tay) — hai tay nhét đồ vào trong nhà. Dạng gốc là 𡨄, khác hoàn toàn với 塞 hiện đại mà ta thấy. Nghĩa gốc 'nhét, lấp đầy, bịt kín' sau mở rộng thành 'quan ải, biên cương' (nơi được phòng thủ bít kín).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 道路堵塞,车辆无法通行。Dàolù dǔsè, chēliàng wúfǎ tōngxíng. thanh 4

    Đường bị tắc nghẽn, xe cộ không thể lưu thông.

  • 他把洞口塞住了。Tā bǎ dòngkǒu sè zhù le. thanh 1

    Anh ấy bịt miệng lỗ hổng lại.

  • 古代士兵守卫边塞。Gǔdài shìbīng shǒuwèi biānsài. thanh 3

    Binh lính thời cổ đại bảo vệ biên ải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần nhau, 赛 nghĩa 'thi đấu/cạnh tranh', 塞 là 'bịt kín/biên ải'

  • cùng kết cấu trên dưới tương tự, 寨 nghĩa 'trại, thành lũy'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.