Nghĩa tiếng Việt
nhét, nhồi, nút, bịt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
塞 là chữ hội ý (ic): 宀 (miên, mái nhà) + 工 (công, đồ vật/hai vật) + 廾 (củng, hai bàn tay) — hai tay nhét đồ vào nhà. Nghĩa gốc: nhét, lấp đầy. Dạng chữ gốc là 𡨄. Phần 土 bên dưới xuất hiện sau này trong một số biến thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sāi/nhét
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tắc": tay (廾) nhét đồ (工) vào nhà (宀) — bịt 'tắc' lại, lấp kín như quan ải biên giới.
Gương Hán-Việt
'tắc' trong 'bế tắc' (堵塞: tắc nghẽn), 'quan tắc' (边塞: biên ải)
Mở khoá kiến thức
Biết 塞 (tắc) mở khoá: 堵塞, 边塞, 塞满, 填塞 — nhóm từ về bịt kín và biên giới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
塞 là chữ hội ý (ic) trong giáp cốt văn: 宀 (miên, ngôi nhà) + 工 (hai vật) + 廾 (hai bàn tay) — hai tay nhét đồ vào trong nhà. Dạng gốc là 𡨄, khác hoàn toàn với 塞 hiện đại mà ta thấy. Nghĩa gốc 'nhét, lấp đầy, bịt kín' sau mở rộng thành 'quan ải, biên cương' (nơi được phòng thủ bít kín).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 道路堵塞,车辆无法通行。
Đường bị tắc nghẽn, xe cộ không thể lưu thông.
- 他把洞口塞住了。
Anh ấy bịt miệng lỗ hổng lại.
- 古代士兵守卫边塞。
Binh lính thời cổ đại bảo vệ biên ải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.