Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ miêu tả trạng thái giao thông hoặc đường ống bị tắc nghẽn không lưu thông được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đổ tái, tắc
Từng chữ
- 堵đổtường ngăn; ngăn ngừa
- 塞tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ tình trạng không thể thông qua, bị kẹt hoặc tắc.
Câu ví dụ
- 道路堵塞了。
Con đường bị tắc nghẽn.
- 下水道堵塞很麻烦。
Cống thoát nước bị tắc rất phiền phức.
- 血管堵塞很危险。
Tắc mạch máu rất nguy hiểm.
Kết hợp thường gặp
- 交通堵塞
- 血管堵塞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.