Nghĩa tiếng Việt
cửa sổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窗 = 穴 (Huyệt: lỗ, hang) + 囱 (Song: ô thông gió). Chữ hội ý: lỗ trên tường để thông gió, là cửa sổ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: song
Mẹo nhớ
Hán-Việt "song": lỗ 穴 hình ô 囱 trên tường — chỗ ánh sáng và gió tràn vào, đó là 'song' (cửa sổ).
Gương Hán-Việt
song trong "song cửa" 窗戶, "đồng song" 同窗
Mở khoá kiến thức
Biết 窗 mở khoá nhóm từ về cửa sổ: 窗户, 窗子, 窗口, 窗帘.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 窗 = 穴 + 囱 (ls=ic, t1=hole, t2=window) — hai phần đều cho nghĩa 'lỗ thông': 穴 (lỗ trên tường) + 囱 (cửa ô thông gió). Nghĩa: cửa sổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.