Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ cửa bán vé, cửa làm thủ tục hành chính hoặc nghĩa bóng là cửa ngõ giao lưu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
song khẩu
Từng chữ
- 窗songcửa sổ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa窗口 có ba nghĩa: (1) cửa sổ nhà; (2) quầy giao dịch tại ngân hàng, bệnh viện, cơ quan; (3) nghĩa bóng: kênh tiếp cận, cơ hội. 窗口期 (window period) phổ biến trong y tế và tài chính.
Câu ví dụ
- 请到3号窗口办理业务
Vui lòng đến quầy số 3 để làm thủ tục
- 从窗口向外望去
Nhìn ra ngoài qua cửa sổ
- 上海是中国对外开放的窗口
Thượng Hải là cửa ngõ mở cửa ra thế giới của Trung Quốc
- 服务窗口的工作人员很热情
Nhân viên tại quầy dịch vụ rất nhiệt tình
Kết hợp thường gặp
- 服务窗口
quầy dịch vụ
- 窗口期
cửa sổ cơ hội (window period)
- 对外窗口
cửa ngõ đối ngoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.