Từ vựng tiếng Trung
chuāng*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ; quầy giao dịch; (nghĩa bóng) cửa ngõ, kênh tiếp cận

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động, lỗ)

11 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

窗口 có ba nghĩa: (1) cửa sổ nhà; (2) quầy giao dịch tại ngân hàng, bệnh viện, cơ quan; (3) nghĩa bóng: kênh tiếp cận, cơ hội. 窗口期 (window period) phổ biến trong y tế và tài chính.

Câu ví dụ

  • 请到3号窗口办理业务Qǐng dào sān hào chuāngkǒu bànlǐ yèwù thanh 3

    Vui lòng đến quầy số 3 để làm thủ tục

  • 从窗口向外望去Cóng chuāngkǒu xiàng wài wàng qù thanh 2

    Nhìn ra ngoài qua cửa sổ

  • 上海是中国对外开放的窗口Shànghǎi shì Zhōngguó duì wài kāifàng de chuāngkǒu thanh 4

    Thượng Hải là cửa ngõ mở cửa ra thế giới của Trung Quốc

  • 服务窗口的工作人员很热情Fúwù chuāngkǒu de gōngzuòrén yuán hěn rèqíng thanh 2

    Nhân viên tại quầy dịch vụ rất nhiệt tình

Kết hợp thường gặp

  • 服务窗口fúwù chuāngkǒu thanh 2

    quầy dịch vụ

  • 窗口期chuāngkǒu qī thanh 1

    cửa sổ cơ hội (window period)

  • 对外窗口duì wài chuāngkǒu thanh 4

    cửa ngõ đối ngoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.