Nghĩa tiếng Việt
cửa sổ; ống thông khói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
囱 là chữ tượng hình: hình vẽ cái ống khói. Dấu chấm trên là khói thoát ra, hình vuông là cửa sổ hay nhà, phần bên trong là người đi lại hoặc ánh sao nhìn qua ống khói. Có hình trong giáp cốt văn.
Hán-Việt: song
Mẹo nhớ
Hán-Việt "song": cái khung vuông 囗 có khói thoát ra — 囱 là ống khói, cũng là từ 'song' trong 'song cửa'.
Gương Hán-Việt
song trong 'song cửa' — cửa sổ; 烟囱 (yān cōng) ống khói
Mở khoá kiến thức
Biết 囱 mở khoá từ 烟囱 (ống khói) trong tiếng Hán hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 囱 là tượng hình vẽ cái ống khói. Dấu chấm ở trên biểu thị khói thoát ra, hình hộp là cửa sổ hoặc ngôi nhà, phần ký hiệu bên trong là ánh sao nhìn qua ống hoặc người đi trong nhà. Giáp cốt văn và đại triện đều có dạng sớm. 囱 gốc nghĩa là cửa sổ, sau chỉ ống thông khói (烟囱).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工厂的烟囱冒出浓烟。
Ống khói nhà máy phun ra khói dày đặc.
- 老房子的屋顶上有一根烟囱。
Trên mái ngôi nhà cũ có một ống khói.
- 圣诞老人从烟囱里进来送礼物。
Ông già Noel chui qua ống khói vào nhà tặng quà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.