Nghĩa tiếng Việt
đôi
Âm Hán Việt
song
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 隹
- Số nét
- 18 nét
雙 = 雔 (hai con chim 隹) + 又 (Hựu — bàn tay). Chữ hội ý: hình ảnh hai con chim nằm trong lòng bàn tay — diễn tả 'một đôi'. Chữ hội ý (ic).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm lượng từ cho các vật đi liền thành cặp hoặc làm tính từ chỉ số chẵn.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Hán-Việt: song
Mẹo nhớ
Hán-Việt "song": hai con chim (雔) trên bàn tay (又) — một đôi, một cặp song song.
Gương Hán-Việt
"song" trong tiếng Việt: song sinh (雙生), song thủ (雙手 — hai tay), song phương (雙方 — hai bên).
Mở khoá kiến thức
Biết 雙 mở khoá: 雙方 (song phương), 雙數 (số chẵn), 雙胞胎 (song sinh), 一雙 (một đôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 雙 là chữ hội ý, gồm 雔 (hai con chim 隹) và 又 (bàn tay phải). Hình ảnh: hai con chim trong lòng bàn tay của một người — biểu thị 'đôi', 'cặp'. Cấu trúc này rất trực quan và cổ xưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他們是雙胞胎。
Họ là cặp sinh đôi.
- 請買一雙鞋子。
Vui lòng mua một đôi giày.
- 雙方都同意了。
Cả hai bên đều đồng ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.