Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雔 = 隹 + 隹 (hai con chim Chuy ghép đôi); chữ hội ý — hai con chim đứng cạnh nhau biểu thị ý nghĩa "một đôi chim". Đây là kiểu nhân đôi ký tự tạo nghĩa ghép đôi, tương tự 林 (hai cây = rừng).

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thù": hai chim 隹+隹 đứng sát nhau → một đôi chim, ý "thù địch" hay "sánh đôi" đều xuất phát từ hình ảnh hai cá thể đối diện.

Gương Hán-Việt

thù trong "đối thù" hay "thù địch" — gốc nghĩa là hai bên đối nhau

Mở khoá kiến thức

Biết 雔 giúp hiểu nguồn gốc của 讎 (thù — kẻ thù) và 酬 (thù — đáp lễ), đều chứa âm-nghĩa từ hai cá thể đối nhau.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

雔 bigseal 1
Đại triện
雔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 雔 là chữ nhân đôi từ 隹 (chuy — chim đuôi ngắn): hai chữ 隹 ghép lại biểu thị một đôi chim. Nghĩa gốc là "một đôi chim", mở rộng thành "sánh đôi, phối hợp". Kiểu cấu tạo này phổ biến trong chữ Hán cổ (林, 森, 磊...).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雔字由两个隹字组成,意为一对鸟。Chóu zì yóu liǎng gè zhuī zì zǔchéng, yì wéi yī duì niǎo. thanh 2

    Chữ 雔 được tạo từ hai chữ 隹, có nghĩa là một đôi chim.

  • 古文中雔有匹配、相对的含义。Gǔwén zhōng chóu yǒu pǐpèi, xiāngduì de hányì. thanh 3

    Trong văn cổ, 雔 mang nghĩa sánh đôi, tương đối.

  • 雔是讎字的古字形之一。Chóu shì chóu zì de gǔ zìxíng zhī yī. thanh 2

    雔 là một dạng cổ của chữ 讎.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng mở rộng của 雔, thêm bộ 言, dễ nhầm nguồn gốc

  • cũng là hai chữ 隹 ghép, nhưng thêm bộ 又

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.