Nghĩa tiếng Việt
锛
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雔 = 隹 + 隹 (hai con chim Chuy ghép đôi); chữ hội ý — hai con chim đứng cạnh nhau biểu thị ý nghĩa "một đôi chim". Đây là kiểu nhân đôi ký tự tạo nghĩa ghép đôi, tương tự 林 (hai cây = rừng).
Hán-Việt: thù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thù": hai chim 隹+隹 đứng sát nhau → một đôi chim, ý "thù địch" hay "sánh đôi" đều xuất phát từ hình ảnh hai cá thể đối diện.
Gương Hán-Việt
thù trong "đối thù" hay "thù địch" — gốc nghĩa là hai bên đối nhau
Mở khoá kiến thức
Biết 雔 giúp hiểu nguồn gốc của 讎 (thù — kẻ thù) và 酬 (thù — đáp lễ), đều chứa âm-nghĩa từ hai cá thể đối nhau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 雔 là chữ nhân đôi từ 隹 (chuy — chim đuôi ngắn): hai chữ 隹 ghép lại biểu thị một đôi chim. Nghĩa gốc là "một đôi chim", mở rộng thành "sánh đôi, phối hợp". Kiểu cấu tạo này phổ biến trong chữ Hán cổ (林, 森, 磊...).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 雔字由两个隹字组成,意为一对鸟。
Chữ 雔 được tạo từ hai chữ 隹, có nghĩa là một đôi chim.
- 古文中雔有匹配、相对的含义。
Trong văn cổ, 雔 mang nghĩa sánh đôi, tương đối.
- 雔是讎字的古字形之一。
雔 là một dạng cổ của chữ 讎.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.