Nghĩa tiếng Việt
đôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雙 = 雔 (hai con chim 隹) + 又 (Hựu — bàn tay). Chữ hội ý: hình ảnh hai con chim nằm trong lòng bàn tay — diễn tả 'một đôi'. Chữ hội ý (ic).
Hán-Việt: song
Mẹo nhớ
Hán-Việt "song": hai con chim (雔) trên bàn tay (又) — một đôi, một cặp song song.
Gương Hán-Việt
"song" trong tiếng Việt: song sinh (雙生), song thủ (雙手 — hai tay), song phương (雙方 — hai bên).
Mở khoá kiến thức
Biết 雙 mở khoá: 雙方 (song phương), 雙數 (số chẵn), 雙胞胎 (song sinh), 一雙 (một đôi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 雙 là chữ hội ý, gồm 雔 (hai con chim 隹) và 又 (bàn tay phải). Hình ảnh: hai con chim trong lòng bàn tay của một người — biểu thị 'đôi', 'cặp'. Cấu trúc này rất trực quan và cổ xưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他們是雙胞胎。
Họ là cặp sinh đôi.
- 請買一雙鞋子。
Vui lòng mua một đôi giày.
- 雙方都同意了。
Cả hai bên đều đồng ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.