Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chuāng*zi

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ

Âm Hán Việt

song tử

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, động)

11 nét

Bộ: (con, đứa trẻ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi kèm lượng từ cá hoặc cánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

song tử

Từng chữ

  • songcửa sổ
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ khẩu ngữ chỉ cửa sổ, gần với 窗 nhưng thân mật hơn.

Câu ví dụ

  • 请打开窗子通风。Qǐng dǎkāi chuāngzi tōngfēng. thanh 3

    Mở cửa sổ để thông gió.

  • 窗子外面很安静。Chuāngzi wàimiàn hěn ānjìng. thanh 1

    Bên ngoài cửa sổ rất yên tĩnh.

  • 我擦了窗子上的玻璃。Wǒ cā le chuāngzi shàng de bōli. thanh 3

    Tôi đã lau kính trên cửa sổ.

Kết hợp thường gặp

  • 开窗子
  • 关窗子
  • 窗台

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.