Nghĩa tiếng Việt
sướng; tỏ ra, tỏ vẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逞 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: hành động, đi lại) + 呈 (Trình, biểu âm). Chữ hình thanh — 辶 gợi hành động xúc tiến, thực hiện; 呈 cho âm đọc.
Hán-Việt: sính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sính": 逞 = đi lại (辶) + trình (呈) — chạy ra phô trương, trình diễn sức mạnh một cách phóng túng.
Gương Hán-Việt
sính (逞) — trong 逞强 (sính cường — khoe mẽ sức mạnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 逞 mở khoá 逞强 (chěng qiáng — khoe mẽ), 逞能 (phô trương tài năng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逞 là chữ hình thanh: 辵 (sước, hành động) biểu nghĩa, 呈 (trình) biểu âm. Nghĩa gốc: tỏ ra, phô bày, thực hiện được điều mình muốn — thường hàm ý khoe khoang hoặc lạm dụng sức mạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要在别人面前逞强。
Đừng khoe mẽ trước mặt người khác.
- 他逞一时之勇,结果吃了亏。
Anh ta liều lĩnh một thời, kết quả chịu thiệt.
- 别逞能了,这件事你做不到。
Thôi đừng phô trương nữa, việc này bạn không làm được đâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.