Nghĩa tiếng Việt
uống, nuốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
歃 là chữ hình thanh: 欠 (khiếm — há miệng) biểu nghĩa gợi hành động nuốt, uống, 臿 biểu âm. Nghĩa là uống máu hoặc nhấp chất lỏng trong nghi lễ.
Hán-Việt: sáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáp": miệng 欠 há ra uống — 歃 sáp là nhấp máu thề bồi, kết minh ước.
Gương Hán-Việt
sáp trong 歃血 (sáp huyết — uống máu thề) và 歃血為盟 (sáp huyết vi minh — uống máu kết minh ước)
Mở khoá kiến thức
Biết 歃 mở khoá 歃血為盟 — nghi lễ kết minh trang trọng nhất trong lịch sử Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 歃 = 臿 (biểu âm) + 欠 (khiếm — há miệng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là uống, nhấp; đặc biệt trong nghi lễ uống máu thề (歃血為盟 — shà xuè wéi méng). Bộ 欠 gợi hành động há miệng, nuốt. Tiểu triện ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 歃血为盟,永不背叛。
Uống máu thề kết minh ước, không bao giờ phản bội.
- 古代诸侯歃血盟誓。
Các chư hầu thời cổ uống máu thề hẹn.
- 歃血之盟,千古流传。
Lời thề uống máu lưu truyền ngàn năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.