Nghĩa tiếng Việt
cái rá vo gạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筲 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 竹 (trúc, tre) gợi đây là đồ dùng làm bằng tre — cái rá hoặc giỏ nhỏ. Dùng chủ yếu trong thành ngữ 斗筲 (dung lượng nhỏ, khả năng hạn chế).
Hán-Việt: sáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáo" (cái rá, giỏ tre nhỏ): bộ 竹 (tre) — cái rá vo gạo hàng ngày, nhỏ bé hữu ích trong bếp.
Gương Hán-Việt
斗筲 (đấu sáo) = tài năng nhỏ bé; 筲箕 (sáo ki) = cái rá
Mở khoá kiến thức
Biết 筲 đọc được thành ngữ 斗筲之才 (người tài cán nhỏ bé) và từ 筲箕 (cái rá vo gạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 筲. Chữ thuộc bộ 竹 (tre), chỉ cái rá vo gạo hoặc thùng nhỏ làm từ tre. Thường gặp trong thành ngữ 斗筲之才 (tài cán nhỏ bé như cái rá). Có hình tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 斗筲之才不足大用。
Tài cán nhỏ bé như cái rá không đủ dùng vào việc lớn.
- 她用筲箕淘米。
Cô ấy dùng cái rá để vo gạo.
- 此人不过斗筲之器。
Người này chẳng qua là tài cán nhỏ nhặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.