Từ vựng tiếng Trung
shāo

Nghĩa tiếng Việt

cái rá vo gạo

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筲 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 竹 (trúc, tre) gợi đây là đồ dùng làm bằng tre — cái rá hoặc giỏ nhỏ. Dùng chủ yếu trong thành ngữ 斗筲 (dung lượng nhỏ, khả năng hạn chế).

Hán-Việt: sáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáo" (cái rá, giỏ tre nhỏ): bộ 竹 (tre) — cái rá vo gạo hàng ngày, nhỏ bé hữu ích trong bếp.

Gương Hán-Việt

斗筲 (đấu sáo) = tài năng nhỏ bé; 筲箕 (sáo ki) = cái rá

Mở khoá kiến thức

Biết 筲 đọc được thành ngữ 斗筲之才 (người tài cán nhỏ bé) và từ 筲箕 (cái rá vo gạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筲 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 筲. Chữ thuộc bộ 竹 (tre), chỉ cái rá vo gạo hoặc thùng nhỏ làm từ tre. Thường gặp trong thành ngữ 斗筲之才 (tài cán nhỏ bé như cái rá). Có hình tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 斗筲之才不足大用。dǒu shāo zhī cái bùzú dà yòng. thanh 3

    Tài cán nhỏ bé như cái rá không đủ dùng vào việc lớn.

  • 她用筲箕淘米。tā yòng shāoji táo mǐ. thanh 1

    Cô ấy dùng cái rá để vo gạo.

  • 此人不过斗筲之器。cǐ rén bùguò dǒu shāo zhī qì. thanh 3

    Người này chẳng qua là tài cán nhỏ nhặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc shāo, nghĩa tiêu/cái còi/canh gác — không liên quan

  • cùng đọc shāo, nghĩa hơi, một chút — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.