Nghĩa tiếng Việt
(xem: sạn tạp 羼雜)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羼 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: nơi ẩn nấp/trú ẩn) + 羴 (biểu âm: đàn dê). Wiktionary ghi ls=ic nhưng cũng có ls2=psc — đây là trường hợp lai: 尸 cho mái che (một đàn dê trốn lẫn vào nơi khác), 羴 cho âm.
Hán-Việt: sấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấn": đàn dê (羴) chen nhau vào mái trú ẩn (尸) — hình ảnh của sự trà trộn, pha lẫn.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 羼 giúp đọc hiểu văn học cổ về sự pha trộn giả mạo, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng giả.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
羼 có cấu trúc kép: vừa hội ý (unas đàn dê chen lấn vào một nơi trú ẩn) vừa hình thanh (羴 cho âm). Nghĩa là 'trộn lẫn, pha vào'. Ví dụ: 羼水 (pha nước vào rượu), 羼入 (trà trộn vào). Tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 有人在酒中羼水,以次充好。
Có người pha nước vào rượu để bán hàng kém chất lượng.
- 羼入是古代常见的欺骗手段。
Pha trộn giả mạo là thủ đoạn lừa đảo phổ biến thời cổ.
- 这批货物被人羼杂了假品。
Lô hàng này đã bị người ta trộn lẫn hàng giả vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.