Từ vựng tiếng Trung
zhàn

Nghĩa tiếng Việt

nhà kho; quán trọ

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栈 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 戋 (Tiên, biểu âm). Chữ hình thanh — 木 cho biết đây là công trình gỗ; 戋 cho âm đọc. Nghĩa gốc: kho chứa hàng bằng gỗ; sàn gỗ bắc qua núi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sạn": 栈 = gỗ (木) + tiên (戋) — sàn gỗ nhỏ bắc qua núi, bước trên đó như đi trên giàn sạn.

Gương Hán-Việt

sạn (栈) — trong 栈道 (sạn đạo — đường gỗ trên vách núi)

Mở khoá kiến thức

Biết 栈 mở khoá 栈道 (zhàn dào — đường gỗ qua núi) và 旅栈 (lữ sạn — quán trọ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 栈 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) biểu nghĩa, 戔 (tiên) biểu âm. Nghĩa gốc: kho trữ hàng bằng gỗ; cầu gỗ bắc trên vách núi hiểm trở (栈道). Mở rộng: quán trọ (旅栈), giàn gỗ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜀道上的栈道险峻无比。Shǔ dào shàng de zhàndào xiǎnjùn wúbǐ. thanh 3

    Đường sạn đạo trên con đường Thục hiểm trở vô cùng.

  • 这家旅栈环境整洁。Zhè jiā lǚzhàn huánjìng zhěngjié. thanh 4

    Quán trọ này có môi trường gọn gàng sạch sẽ.

  • 货物堆放在栈房里。Hòuwù duīfàng zài zhànfáng lǐ. thanh 4

    Hàng hóa được xếp trong kho chứa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhàn — 站 có bộ 立, nghĩa là đứng, trạm

  • cùng âm zhàn — 战 có bộ 戈, nghĩa là chiến tranh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.