Nghĩa tiếng Việt
xuất bản, in ấn; báo, tạp chí; hao mòn
Âm Hán Việt
san
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 5 nét
刊 = 干 (Can, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ đao gợi hành động khắc chữ, chặt, in ấn; 干 cho âm kān.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ ấn phẩm định kỳ hoặc động từ biểu thị việc xuất bản.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: san
Mẹo nhớ
Hán-Việt "san": dao (刂) khắc lên gỗ (干) — san định, khắc bản in, xuất bản.
Gương Hán-Việt
san định, báo san, tạp san
Mở khoá kiến thức
Biết 刊 (san) mở khoá: ấn phẩm (刊物), đăng báo (刊登), báo chí (报刊).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 刊 là chữ hình thanh: 干 (biểu âm, phát âm kān/san) + 刀/刂 (dao, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là khắc, chặt bỏ bằng dao; từ đó sang in ấn, xuất bản, đăng tải. Trong tiếng hiện đại, 刊物 (ấn phẩm), 刊登 (đăng báo), 报刊 (ấn phẩm báo chí).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这篇文章刊登在今天的报纸上。
Bài viết này được đăng trên tờ báo hôm nay.
- 她订阅了一份月刊杂志。
Cô ấy đặt mua một tạp chí nguyệt san.
- 这家出版社出版了许多刊物。
Nhà xuất bản này đã cho ra nhiều ấn phẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.